desert paintbrush

Học thuật
Thân thiện
desert paintbrush

A desert paintbrush blooms among the cacti under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu sa mạc, hoa màu đỏ điểm đen: Một loài thực vật bản địacác vùng đất khô cằn phía tây Hoa Kỳ, thuộc họ Orobanchaceae. Cây thân thẳng đứng kết thúc bằng những bông hoa dày đặc màu từ cam sáng đến đỏ, thường các đốm đen, trông giống như một cây cọ vẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desert paintbrush adds a vibrant splash of color to the arid landscape. (Cây đậu sa mạc thêm một vệt màu sắc rực rỡ vào cảnh quan khô cằn.)
    • We saw a field of desert paintbrush during our hike in Utah. (Chúng tôi đã thấy một cánh đồng cây đậu sa mạc trong chuyến đi bộ đường dài ở Utah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả, "desert paintbrush" có thể được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ màu sắc rực rỡ, nổi bật giữa một môi trường đơn điệu hoặc khắc nghiệt.
    • Her red dress was a desert paintbrush in the gray crowd. (Chiếc váy đỏ của ấy như một bông hoa đậu sa mạc giữa đám đông xám xịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Paintbrush (n): Cây cọ vẽ (tên chung cho các loài trong chi ).
    • The Indian paintbrush is the state flower of Wyoming. (Hoa cọ vẽ Ấn Độ hoa biểu tượng của bang Wyoming.)
  • Desert wildflower (n): Hoa dại sa mạc (một nhóm từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Castilleja chromosa: Tên khoa học của loài này.
  • Desert Indian paintbrush: Một tên gọi khác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "desert paintbrush".
desert paintbrush

A desert paintbrush blooms among the cacti under a clear blue sky.

Noun
  1. cây đậu sa mạc, hoa màu đỏ điểm đen